celestial hemisphere
/səˈlɛsʧəl ˈhɛmɪsˌfɪr/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "celestial hemisphere". Phiên âm /səˈlɛsʧəl ˈhɛmɪsˌfɪr/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "celestial hemisphere" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
Chưa có góp ý cho “celestial hemisphere”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “celestial hemisphere” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish